command key

Học thuật
Thân thiện
command key

The user presses the command key to copy the selected text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khóa lệnh, phím lệnh: Một phím đặc biệt trên bàn phím máy tính, chủ yếu được tìm thấy trên máy tính Apple Macintosh, được sử dụng kết hợp với các phím khác để thực hiện các lệnh phím tắt cụ thể. thường được ký hiệu bằng biểu tượng ⌘.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To copy text, press the command key and the 'C' key at the same time. (Để sao chép văn bản, hãy nhấn phím lệnh phím 'C' cùng một lúc.)
    • The command key is located next to the space bar on a Mac keyboard. (Phím lệnh nằm cạnh phím cách trên bàn phím Mac.)
    • What is the function of the command key in this software? (Chức năng của phím lệnh trong phần mềm này ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Command-key combination" / "Command-key shortcut": Tổ hợp phím lệnh / Phím tắt sử dụng phím lệnh.
    • Learn the essential command-key combinations to work more efficiently. (Hãy học các tổ hợp phím lệnh cần thiết để làm việc hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Modifier key (n): Phím bổ trợ. Một loại phím (như Command, Control, Shift, Option/Alt) thay đổi chức năng của phím khác khi được nhấn cùng lúc.
  • Control key (Ctrl) (n): Phím điều khiển. Một phím bổ trợ tương tự trên bàn phím Windows Linux, thực hiện chức năng tương tự như phím Command trên Mac.
  • Shortcut key (n): Phím tắt. Bất kỳ phím hoặc tổ hợp phím nào thực hiện một lệnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cmd key (n): Phím Cmd (cách viết tắt thông dụng).
  • Apple key (n): Phím Apple (tên gọi , dựa trên biểu tượng quả táo ban đầu).
  • Cloverleaf key (n): Phím hình cỏ bốn (tên gọi dân dựa vào hình dạng biểu tượng ⌘).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "command key". Các cụm động từ thường liên quan đến hành động "nhấn" hoặc "sử dụng" phím này.) - To press/hold down the command key: Nhấn/giữ phím lệnh. - Hold down the command key while clicking to select multiple files. (Giữ phím lệnh trong khi nhấp chuột để chọn nhiều tệp cùng lúc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "command key".)

command key

The user presses the command key to copy the selected text.

Noun
  1. khóa lệnh (hoặc phím lệnh).

Từ đồng nghĩa